J. Almeida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cape Verde 6 21:18 12.3 2.2 0.7 44.4% 45.2% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 21:18 12.3 2.2 0.7 44.4% 45.2% 83.3% 0 0
Galitos Barreiro 1 10:25 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Galitos Barreiro 1 3:02 1 1 0 0% 0% 50.0% 0 0
Kriol Star 8 28:17 9.9 3.6 1.2 33.8% 31.1% 76.9% 0 0
Cape Verde 8 23:20 13 3.9 1.5 47.1% 50.0% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions