J. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W Peja W 23 34:53 19.8 8 4.1 41.8% 27.1% 80.2% 7 0
TKBL Women TKBL Women 14 37:15 22.4 8.1 5.3 42.8% 30.4% 77.9% 5 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 28:55 14 6.4 1.8 38.2% 33.3% 92.9% 1 0
Superliga Women Superliga Women 4 34:02 18 9.5 3 41.2% 0.0% 80.0% 1 0
Vasas Csata W 18 26:28 13.2 7.9 2 41.7% 29.3% 73.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions