J. Ale

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Talar W 22 24:33 6.8 3.7 2.6 34.5% 27.4% 57.1% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 24:33 6.8 3.7 2.6 34.5% 27.4% 57.1% 0 0
El Talar W Berazategui W 37 28:07 9.2 5.5 2.8 29.4% 31.1% 59.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions