J. Aldrich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gilboa Galil 20 4:15 1.4 0.6 0.1 56.2% 50.0% 80.0% 0 0
Super League Super League 20 4:15 1.4 0.6 0.1 56.2% 50.0% 80.0% 0 0
Gilboa Galil 3 11:21 4.7 1.7 0 44.4% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions