J. Al Tumi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 19 20:02 8.9 4.3 1.3 43.1% 27.8% 64.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 19 20:02 8.9 4.3 1.3 43.1% 27.8% 64.8% 0 0
Fryshuset Basket W 21 22:14 9.1 4.9 1.4 47.2% 18.2% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions