J. Aitcheson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 17 17:51 2.8 2.3 1.1 39.1% 22.2% 44.4% 0 0
NBL NBL 17 17:51 2.8 2.3 1.1 39.1% 22.2% 44.4% 0 0
Otago Nuggets 18 9:22 1.9 1.4 0.4 44.0% 29.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions