J. Aghamiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 1 3:29 1 2 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 3:29 1 2 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Kalleh 13 24:39 11.4 5.1 1.2 61.1% 37.5% 65.5% 1 0
Shahrdari Gorgan 24 13:49 5.7 2.8 0.6 51.4% 34.9% 47.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions