J. Adams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 7 23:54 7 6.1 3.7 34.0% 14.3% 68.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 23:54 7 6.1 3.7 34.0% 14.3% 68.2% 0 0
Angers W 27 26:18 8.6 7.1 2.6 37.6% 27.8% 63.5% 2 0
La Roche W 37 28:44 8.5 8.4 2.3 37.5% 31.5% 74.5% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions