J. Acosta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 12 24:42 7.1 7.5 0.9 51.5% 30.0% 57.9% 0 0
Superliga Superliga 12 24:42 7.1 7.5 0.9 51.5% 30.0% 57.9% 0 0
Sabios de Manizales 13 22:16 7.5 8.5 0.3 52.8% 0.0% 80.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions