J. Abrams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper Vrsac 23 23:49 10.9 3.1 1.5 44.1% 41.6% 76.1% 0 0
Pro B Pro B 21 22:42 10.2 2.9 1 44.2% 40.4% 75.7% 0 0
First League First League 2 35:30 18 6 7 44.0% 50.0% 77.8% 0 0
Quimper 2 24:15 15.5 2 1 52.2% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions