J. Abbey-Whright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 26 29:18 15.2 5 2.2 55.3% 30.2% 68.8% 2 0
Liga Unike Liga Unike 3 28:02 16 4 1.7 50.0% 15.4% 76.2% 0 0
Superliga Superliga 23 29:28 15.1 5.2 2.2 55.9% 32.9% 67.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions