J. A. Onyeka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 23 17:35 7.2 5.3 0.3 67.7% 0% 59.1% 0 0
ENBL ENBL 6 16:56 7.7 5.2 0.7 69.6% 0% 70.0% 0 0
BNXT League BNXT League 17 17:49 7 5.4 0.1 67.1% 0% 54.3% 0 0
Circus Brussels 2 13:19 4.5 3 0 60.0% 0% 75.0% 0 0
Circus Brussels 21 9:15 3 2.3 0.1 57.9% 0% 48.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions