Izabela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 15 23:33 6.5 6.5 2.3 40.5% 37.9% 72.7% 0 0
LBF W LBF W 15 23:33 6.5 6.5 2.3 40.5% 37.9% 72.7% 0 0
Cerrado W 20 31:10 9.1 7 2.7 37.6% 33.0% 86.7% 2 0
SESI Araraquara W 29 18:21 4.6 4.1 1.5 42.3% 27.6% 59.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions