Iza Sangalli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 8:21 1.5 2.5 0 25.0% 0% 50.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 8:21 1.5 2.5 0 25.0% 0% 50.0% 0 0
Sampaio W Brazil W 27 24:03 7.4 6.3 1.8 40.6% 0.0% 60.0% 5 0
Campinas W 24 38:27 17.9 12.2 3.4 40.6% 33.3% 71.0% 16 0
Sampaio W 30 31:10 9.4 8.4 2.5 38.4% 50.0% 66.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions