Iza Arnoni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 19 22:04 4.7 3.8 1.5 32.4% 18.2% 45.5% 0 0
LBF W LBF W 19 22:04 4.7 3.8 1.5 32.4% 18.2% 45.5% 0 0
Campinas W 18 11:45 3.6 1.6 0.3 33.8% 26.7% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions