Ivosev Tomislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joker 16 21:00 11.7 4.6 2.2 46.7% 21.2% 70.8% 0 0
First League First League 16 21:00 11.7 4.6 2.2 46.7% 21.2% 70.8% 0 0
Joker 5 21:37 13.4 5.6 2.4 64.1% 42.9% 87.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 17 13:35 7 2.4 1.5 46.5% 26.1% 63.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 7 12:52 6.9 1.6 1.3 62.1% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions