Ivey Jimond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuerza Regia 2 26:15 11 3.5 4.5 38.9% 27.3% 62.5% 0 0
LNBP LNBP 2 26:15 11 3.5 4.5 38.9% 27.3% 62.5% 0 0
Ostioneros de Guaymas 12 35:54 21.5 4.8 4.8 53.0% 39.1% 80.7% 1 0
El Calor de Cancun 3 29:47 6 5.3 2 27.3% 16.7% 57.1% 0 0
Ostioneros de Guaymas 13 35:28 19.6 5.2 6.4 47.2% 36.7% 88.3% 3 1
Rayos de Hermosillo 43 32:54 19.3 4.3 4 46.3% 34.1% 81.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions