Iverson Khalil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 6 22:48 6.7 3.5 1.8 41.7% 30.8% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 6 22:48 6.7 3.5 1.8 41.7% 30.8% 50.0% 0 0
Rayos de Hermosillo 38 30:27 13.3 5.5 2.2 48.8% 28.3% 61.3% 2 0
Rayos de Hermosillo 4 27:34 11.5 5.5 1.2 42.9% 33.3% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions