Ivedi Cengizhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 28 12:56 5.7 2.5 0.4 44.3% 32.7% 86.0% 0 0
TBL TBL 27 12:41 5.4 2.4 0.3 43.4% 34.7% 84.3% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 19:55 14 7 1 57.1% 0.0% 100.0% 0 0
Manisa 11 3:49 1.5 0.5 0 54.5% 42.9% 66.7% 0 0
Manisa 8 7:39 2.2 0.9 0.1 28.6% 28.6% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions