Ivanov Vladislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 7 22:06 6.7 3.9 1.1 50.0% 30.0% 90.9% 0 0
Super League Super League 7 22:06 6.7 3.9 1.1 50.0% 30.0% 90.9% 0 0
Goverla 30 16:32 4.8 2.6 1 35.7% 13.6% 74.3% 0 0
Kyiv Basket 23 10:43 2 1.1 0.5 22.7% 22.9% 56.2% 0 0
Kyiv Basket 1 0:21 3 0 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions