Isakovic Amna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W Jumper W 26 21:37 5.7 3 1.6 40.4% 28.3% 37.9% 0 0
WABA League Women WABA League Women 6 24:00 3.8 2.5 1.3 28.6% 15.4% 25.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 20:54 6.2 3.2 1.7 44.0% 32.5% 40.0% 0 0
Celik Zenica W 19 28:29 10.8 4.3 3.3 39.4% 12.5% 61.3% 1 0
Bosnia & Herzegovina W 2 6:40 0 1 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Celik Zenica W 25 25:52 9.9 4.8 2.4 40.2% 22.0% 68.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions