Inyaco Felipe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chile 6 19:40 5.7 1.7 3 32.6% 9.1% 80.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:40 5.7 1.7 3 32.6% 9.1% 80.0% 0 0
Obras Sanitarias 41 18:37 7.6 2.2 1.2 42.5% 34.5% 74.1% 0 0
Obras Sanitarias 42 19:20 9 1.7 0.8 54.4% 66.2% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias 1 23:23 6 5 1 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias 49 21:15 8.5 2.1 1.1 43.4% 37.1% 87.0% 0 0
Chile 6 16:07 5.7 1.7 0.8 38.5% 40.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions