Invernizzi Hugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges 30 29:06 8.8 5.1 3.8 44.1% 43.0% 89.8% 0 0
LNB LNB 30 29:06 8.8 5.1 3.8 44.1% 43.0% 89.8% 0 0
Strasbourg 27 24:48 6.7 4.4 2 34.9% 34.9% 75.7% 0 0
Strasbourg 2 20:22 8.5 5 2 54.5% 62.5% 0% 0 0
Strasbourg 34 27:00 7.6 3.8 2.2 39.5% 38.9% 69.6% 0 0
Strasbourg 19 27:02 7.4 3.9 2.5 52.2% 51.4% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions