Innamaa Eero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas 46 17:35 3.8 2.5 1.8 43.1% 26.5% 58.3% 0 0
Korisliiga Korisliiga 46 17:35 3.8 2.5 1.8 43.1% 26.5% 58.3% 0 0
Salon Vilpas 41 24:20 6.8 3.8 1.9 39.6% 32.5% 70.6% 0 0
Karhu Basket 42 21:39 6.7 3.2 2.2 42.6% 33.9% 79.3% 0 0
Karhu Basket 7 12:39 3.1 2.1 1.7 42.9% 27.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions