Inglis Damien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama 57 28:17 16.2 8.1 4.7 49.6% 31.5% 75.4% 18 0
B League B League 57 28:17 16.2 8.1 4.7 49.6% 31.5% 75.4% 18 0
Yokohama 56 26:02 15.7 8.4 3.9 49.6% 25.3% 70.6% 21 1
Valencia 1 26:38 5 9 3 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
Valencia 35 20:05 7 4.7 2 48.6% 29.2% 70.6% 1 0
Valencia France 34 19:58 7.9 4.5 1.8 51.2% 28.0% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions