Ingadottir Inga Lea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 16 10:06 2.4 2.4 0.4 26.2% 18.2% 85.7% 0 0
Premier League W Premier League W 16 10:06 2.4 2.4 0.4 26.2% 18.2% 85.7% 0 0
Haukar W 16 5:51 2.3 1.1 0.4 45.2% 28.6% 83.3% 0 0
Haukar W 1 0:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions