Ilyin Pavel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay 29 31:00 15.3 7.6 2.1 39.5% 26.2% 58.8% 8 0
National League National League 29 31:00 15.3 7.6 2.1 39.5% 26.2% 58.8% 8 0
Tobol Kostanay 34 24:43 9 4.3 3.7 38.0% 20.3% 68.2% 1 0
Tobol Kostanay 37 27:12 11.5 4.6 5 42.6% 27.8% 54.5% 4 1
Atyrau 12 29:31 10.9 3.8 2.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions