Ilic Nikolina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro W 3 2:20 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 2:20 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Buducnost W 10 9:08 4.1 1 0.2 47.1% 31.8% 100.0% 0 0
Montenegro W 6 15:55 8.2 1.8 0.2 38.6% 33.3% 66.7% 0 0
Buducnost W 14 7:31 3.2 0.8 0.2 42.9% 31.0% 0% 0 0
Montenegro W 5 3:23 0.4 0.6 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
Buducnost W 12 10:12 4.2 1.2 0.2 35.6% 38.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions