Ilic Aleksa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro 4 13:15 3 2 0.2 55.6% 0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 13:15 3 2 0.2 55.6% 0% 100.0% 0 0
Studentski Centar 2 22:29 13.5 3.5 0.5 86.7% 0% 50.0% 0 0
Studentski Centar 4 23:35 14.2 6.2 1.5 73.3% 0% 72.2% 1 0
Buducnost Studentski Centar 29 29:05 14.5 8.1 0.8 73.1% 0.0% 79.6% 8 0
Buducnost 4 21:50 10 7.5 1.2 64.5% 0.0% 0.0% 1 0
Buducnost Montenegro 26 12:00 3.7 3.3 0.4 55.4% 0.0% 72.2% 0 0
Buducnost Montenegro 17 9:04 2.2 2.4 0.2 70.4% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions