Ikumalo Ogbeide Derek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem Trapani 10 13:28 5.9 3 0.2 72.2% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 8 15:43 6.9 3.4 0.2 75.0% 0.0% 50.0% 0 0
Lega A Lega A 2 4:30 2 1.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Cedevita Olimpija Pistoia Hapoel Jerusalem 24 13:48 5.5 3.3 0.4 68.3% 100.0% 61.3% 1 0
Pistoia 32 27:39 10.9 8.1 0.9 62.8% 0% 58.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions