Ihring Mario

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 1 30:30 11 5 5 25.0% 40.0% 83.3% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 30:30 11 5 5 25.0% 40.0% 83.3% 0 0
KK Krka Novo mesto 12 20:11 8.1 2.7 4.8 46.5% 34.5% 84.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 13 21:45 9.1 2.3 3.7 42.7% 29.5% 85.3% 0 0
GTK Gliwice 28 30:22 14 3.8 8 40.8% 35.8% 80.8% 7 0
Atomeromu Paks 30 30:17 15.6 3.7 6.3 48.5% 34.5% 86.9% 3 0
Slovakia 10 32:30 10.7 4.1 7.3 31.9% 24.5% 79.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions