Ibarra Joshua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuerza Regia Dewa United 35 28:45 16.6 12.5 1.4 58.8% 0% 52.0% 25 0
LNBP LNBP 14 26:01 12.3 11.9 1 56.2% 0% 56.2% 9 0
NBL NBL 21 30:34 19.4 12.9 1.6 59.9% 0% 50.0% 16 0
Piratas de Quebradillas 12 31:25 14.6 14.2 2.2 62.7% 0.0% 71.1% 10 0
Dewa United 16 28:13 16.9 14.5 3.6 55.9% 0% 54.3% 15 0
Mexico Marinos 16 26:59 15.6 10.1 1.2 57.8% 0% 43.2% 6 0
LG Sakers 7 18:15 12.3 6.1 1.7 58.7% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions