Ibarguen Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 1 21:45 9 3 0 80.0% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 21:45 9 3 0 80.0% 0% 50.0% 0 0
Penarol 33 23:37 12.6 5.5 0.9 67.3% 0.0% 72.5% 1 0
Caribbean Storm Islands Boca Juniors 87 22:07 11.7 5.5 0.5 66.4% 36.8% 72.3% 12 0
Colombia Boca Juniors 6 25:06 10.2 7.2 0.8 52.5% 33.3% 81.8% 1 0
Caribbean Storm Islands Riachuelo 57 29:18 14.2 8.2 1.4 61.3% 19.0% 71.7% 15 0
Colombia 6 22:48 8 5.3 1 59.4% 0% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions