I. Zivkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marsonia 5 9:05 4 0.6 0.2 38.1% 30.8% 0.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 5 9:05 4 0.6 0.2 38.1% 30.8% 0.0% 0 0
Marsonia 28 18:13 5.7 2 0.4 37.6% 32.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions