I. Yeniculha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botas W 14 8:10 3.6 2 1.1 36.2% 35.5% 83.3% 1 0
TKBL W TKBL W 14 8:10 3.6 2 1.1 36.2% 35.5% 83.3% 1 0
Turkey U20 W 2 12:52 3 3.5 1.5 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Botas W 11 2:48 0.5 0.4 0.2 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Botas 2 W 3 6:24 0.7 1 0 25.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions