I. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geneva Lions 10 26:06 11.6 5.1 4.3 50.6% 53.7% 82.4% 0 0
SB League SB League 10 26:06 11.6 5.1 4.3 50.6% 53.7% 82.4% 0 0
Geneva Lions 23 29:21 10.8 6 4.4 47.8% 41.7% 89.5% 0 0
Valcea 27 23:54 11 1.4 3.3 46.0% 41.7% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions