I. Wilkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burji 1 19:19 7 3 1 75.0% 100.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 19:19 7 3 1 75.0% 100.0% 0% 0 0
Burji 2 27:09 13 5.5 0.5 37.0% 21.4% 50.0% 0 0
Bertrange 5 22:43 9.2 4.8 0.2 42.5% 41.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions