I. Wegrowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa Slask Wroclaw II 24 12:55 3.8 1.5 1 38.1% 22.7% 61.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 24 12:55 3.8 1.5 1 38.1% 22.7% 61.8% 0 0
GKS Tychy 43 11:00 3.6 1.6 0.8 42.0% 18.2% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions