I. Vrancic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 5 20:00 7.4 3.2 2.6 46.2% 44.4% 83.3% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 17:46 7.5 3 2 50.0% 42.9% 100.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 3 21:29 7.3 3.3 3 43.8% 45.5% 75.0% 0 0
Brandys nad Labem W 18 17:22 4.9 2.7 2.4 36.5% 28.9% 71.0% 0 0
Brandys nad Labem W 1 17:14 5 2 1 33.3% 100.0% 0.0% 0 0
Brandys nad Labem W 24 23:23 9.4 4.8 2.5 32.9% 25.8% 78.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions