I. Voynikov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 2 1:04 1 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
NBL NBL 2 1:04 1 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Spartak Pleven 1 0:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Spartak Pleven 11 2:48 0.4 0.7 0 25.0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions