I. Volkanoski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 24 16:29 3.8 3.5 0.7 38.5% 17.6% 50.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 17:22 5 3.5 0.5 41.7% 0.0% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 22 16:25 3.6 3.5 0.7 38.0% 18.8% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions