I. Vevere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 18 26:21 9.4 6.8 1.1 41.0% 8.3% 70.6% 1 0
SLB Women SLB Women 18 26:21 9.4 6.8 1.1 41.0% 8.3% 70.6% 1 0
RSU Merks W 10 17:08 3.6 2.7 0.7 26.2% 28.6% 80.0% 0 0
BJBS Riga W 1 15:43 2 4 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions