I. Vasiljevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 38 21:17 7.9 3 1.6 40.9% 37.1% 73.9% 1 0
WABA League Women WABA League Women 14 19:08 6.6 2.2 0.6 47.6% 44.0% 76.9% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 24 22:32 8.6 3.4 2.2 38.8% 34.2% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions