I. Vann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 18 26:43 9.1 2.9 2.9 41.0% 25.0% 90.2% 0 0
Divizia A Divizia A 18 26:43 9.1 2.9 2.9 41.0% 25.0% 90.2% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 18:01 8.5 2.5 3 60.0% 33.3% 80.0% 0 0
Norrkoping 41 22:50 11.9 4.2 2.2 53.5% 34.7% 91.1% 1 0
Norrkoping 9 22:22 11 3.3 0.9 47.3% 33.3% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions