I. Vanderhoydonks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 21 19:55 3.8 2.7 2.1 21.7% 19.5% 76.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 19:55 3.8 2.7 2.1 21.7% 19.5% 76.5% 0 0
Lummen W 20 30:54 12.8 5.8 3.7 31.1% 26.6% 70.8% 3 0
Lummen W 12 28:31 8.4 3.4 2.2 34.1% 30.3% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions