I. Urbonas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas Rytas 2 47 24:17 11.2 5.1 3.1 52.6% 32.3% 69.4% 6 0
LKL LKL 13 13:05 4.3 2.3 1.6 50.0% 35.3% 100.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 14:17 3.5 1.5 0 22.2% 33.3% 100.0% 0 0
NKL NKL 32 29:27 14.5 6.4 3.9 53.7% 31.9% 66.2% 6 0
Rytas 2 2:13 0 0 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Rytas 2 Rytas 36 27:29 14.6 6.2 2.5 49.8% 36.7% 67.8% 4 0
Rytas 2 Rytas 18 20:26 6.9 3.7 1.6 40.7% 30.4% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions