I. Ujevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 21 33:48 13 6.5 3 40.9% 19.5% 71.7% 2 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 33:48 13 6.5 3 40.9% 19.5% 71.7% 2 0
Croatia W 3 11:38 2.3 1 0 14.3% 14.3% 80.0% 0 0
Pula Moviter W Plamen Pozega W 19 30:20 11.7 3.7 2.5 37.8% 25.4% 76.7% 0 0
Croatia W 2 20:29 7.5 2.5 1.5 35.7% 22.2% 50.0% 0 0
Ragusa Dubrovnik W Gran Canaria W 31 22:06 9.7 3 2.5 42.4% 24.0% 82.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions