I. Tutar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 29 27:57 11.3 5.6 4.3 37.1% 28.4% 66.7% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 32:28 8.5 12.5 4 28.6% 28.6% 60.0% 1 0
TKBL Women TKBL Women 27 27:36 11.5 5.1 4.3 37.6% 28.4% 67.6% 0 0
Ferhatoglu W 3 27:45 13.7 7 4.7 42.1% 40.0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions