I. Tuomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 31 14:57 9.1 3.4 0.8 60.2% 26.3% 68.3% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 14:57 9.1 3.4 0.8 60.2% 26.3% 68.3% 0 0
Honka 30 15:57 7.8 2.8 1.1 49.7% 7.7% 56.4% 0 0
Honka 29 17:35 11.4 5.2 1.7 59.3% 23.5% 68.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions