I. Toma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 20 19:31 8.1 2.9 1.3 46.5% 41.9% 61.1% 0 0
Liga National W Liga National W 18 18:46 7.4 3 1.3 44.0% 39.4% 68.8% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 26:20 14.5 1.5 1.5 60.0% 62.5% 0.0% 0 0
Sepsi SIC W 5 8:47 2.8 1.6 0 42.9% 16.7% 50.0% 0 0
Sepsi SIC W 15 4:32 1.3 0.6 0.1 40.0% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions